Chi tiết tin - Xã Triệu Ái - Triệu Phong

Chào mừng 80 năm ngày cách mạng tháng 8 thành công (19/8/1945-19/8/2025) và Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (02/9/1945-02/9/2025)

 

 

Video clip
 
 

 

 

 

 

 

 
 
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập 1
  • Hôm nay 384
  • Tổng truy cập 1.274.560

Luật Công nghiệp công nghệ số 2025: Động lực chiến lược thúc đẩy kinh tế số, công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và tài sản số tại Việt Nam

16:13, Thứ Ba, 23-12-2025

 

Luật Công nghiệp công nghệ số 2025: Động lực chiến lược thúc đẩy kinh tế số, công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và tài sản số tại Việt Nam

Ngày 14/6/2025, Quốc hội đã chính thức thông qua Luật Công nghiệp Công nghệ số (CNCNS) số 71/2025/QH15, đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong tiến trình xây dựng nền tảng pháp lý cho phát triển kinh tế số, công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và tài sản số tại Việt Nam. Luật này sẽ có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, với một số điều khoản về ưu đãi đầu tư và tài chính áp dụng sớm từ 01/7/2025. Đây là đạo luật đầu tiên điều chỉnh toàn diện lĩnh vực công nghiệp công nghệ số, đặt nền móng pháp lý cho các ngành công nghiệp mũi nhọn, đồng thời thể chế hóa các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển khoa học công nghệ.

Việc ban hành Luật CNCNS không chỉ đáp ứng yêu cầu cấp thiết của thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, mà còn khẳng định quyết tâm của Việt Nam trong việc chủ động hội nhập, làm chủ công nghệ lõi và nâng cao vị thế quốc gia trên bản đồ công nghệ toàn cầu. Luật CNCNS được kỳ vọng sẽ trở thành “bệ phóng” cho các doanh nghiệp công nghệ số, tạo động lực mạnh mẽ thúc đẩy kinh tế số, phát triển công nghiệp bán dẫn, AI và quản lý tài sản số một cách minh bạch, an toàn và hiệu quả.

I. Mục tiêu và vai trò chiến lược của Luật Công nghiệp công nghệ số 2025

Định hướng phát triển kinh tế số và chuyển đổi số quốc gia

Luật CNCNS xác định mục tiêu xuyên suốt là xây dựng ngành công nghiệp công nghệ số trở thành một trong những trụ cột chính của nền kinh tế Việt Nam, góp phần thực hiện thành công chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, xã hội số và chính phủ số. Đạo luật này tạo hành lang pháp lý đồng bộ, thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu, phát triển, sản xuất, kinh doanh sản phẩm, dịch vụ công nghệ số, đồng thời khuyến khích đổi mới sáng tạo, làm chủ công nghệ lõi và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Thúc đẩy công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và tài sản số

Một trong những điểm nhấn chiến lược của Luật CNCNS là ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn như bán dẫn, AI và tài sản số. Luật dành riêng các chương quy định về công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và tài sản số, lần đầu tiên xác lập khung pháp lý cho các lĩnh vực này tại Việt Nam. Đây là bước đi đột phá, giúp Việt Nam chủ động tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, tận dụng cơ hội từ làn sóng dịch chuyển đầu tư và phát triển công nghệ mới.

Tạo động lực cho doanh nghiệp công nghệ số và thu hút đầu tư

Luật CNCNS thiết kế hệ thống chính sách ưu đãi vượt trội về đầu tư, thuế, đất đai, tín dụng, thủ tục hành chính và phát triển nhân lực, nhằm tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp công nghệ số trong nước và thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Đặc biệt, các dự án lớn về bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu, sản xuất phần mềm, nội dung số và khởi nghiệp sáng tạo được hưởng ưu đãi cao nhất, góp phần hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ số mạnh mẽ, đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Đảm bảo an ninh, chủ quyền số và phát triển bền vững

Luật CNCNS nhấn mạnh yêu cầu phát triển công nghiệp công nghệ số phải gắn với đảm bảo an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, chủ quyền số quốc gia và phát triển bền vững. Các quy định về quản lý dữ liệu, kiểm soát rủi ro AI, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và môi trường được lồng ghép chặt chẽ, tạo nền tảng cho một nền kinh tế số minh bạch, an toàn và có trách nhiệm.

II. Tổng quan các điểm nổi bật của Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025

Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Luật CNCNS điều chỉnh toàn diện các hoạt động phát triển công nghiệp công nghệ số, bao gồm: sản xuất sản phẩm, cung cấp dịch vụ công nghệ số; công nghiệp bán dẫn; trí tuệ nhân tạo; tài sản số; quyền và trách nhiệm của các chủ thể liên quan. Đối tượng áp dụng là cơ quan, tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước tham gia hoặc có liên quan đến công nghiệp công nghệ số tại Việt Nam.

Các hành vi bị nghiêm cấm

Luật quy định rõ 6 nhóm hành vi bị nghiêm cấm nhằm đảm bảo phát triển ngành công nghệ số an toàn, lành mạnh và có trách nhiệm, bao gồm:

  1. Lợi dụng hoạt động công nghiệp công nghệ số xâm phạm lợi ích quốc gia;
  2. Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ;
  3. Sử dụng sản phẩm/dịch vụ công nghệ số để vi phạm pháp luật;
  4. Gian dối để hưởng ưu đãi;
  5. Cản trở hoạt động hợp pháp;
  6. Sử dụng AI xâm phạm quyền lợi hoặc phá hoại thuần phong mỹ tục.

Chính sách ưu đãi đầu tư và hỗ trợ tài chính

Luật CNCNS thiết kế ba tầng ưu đãi đầu tư:

  1. Ưu đãi đầu tư chung: Áp dụng cho mọi hoạt động sản xuất sản phẩm, cung cấp dịch vụ công nghệ số.
  2. Đặc biệt ưu đãi đầu tư: Dành cho các lĩnh vực trọng điểm như sản xuất phần mềm, AI, chip bán dẫn, trung tâm dữ liệu, sản phẩm/dịch vụ công nghệ số trọng điểm.
  3. Ưu đãi, hỗ trợ đầu tư đặc biệt: Dành cho các dự án quy mô lớn, dự án khởi nghiệp sáng tạo, dự án trong khu công nghệ số tập trung, với các chính sách miễn/giảm thuế, hỗ trợ tài chính trực tiếp từ ngân sách, ưu tiên thủ tục hành chính, hải quan, nhập khẩu thiết bị.

Phát triển nhân lực và thu hút nhân tài công nghệ số

Luật quy định các chính sách hỗ trợ đào tạo, miễn giảm học phí, cấp học bổng, hỗ trợ vay vốn cho sinh viên ngành công nghệ số; ưu đãi thuế thu nhập cá nhân trong 5 năm cho nhân lực chất lượng cao; cấp thẻ tạm trú 5 năm cho chuyên gia nước ngoài; cơ chế đặc biệt về lương, thưởng, môi trường làm việc, nhà ở, phương tiện đi lại, hợp tác quốc tế và tôn vinh nhân tài.

Quản lý, phát triển tài sản số và bảo vệ dữ liệu cá nhân

Luật lần đầu tiên xác lập khung pháp lý về tài sản số, tài sản mã hóa, tài sản ảo; quy định rõ quyền sở hữu, giao dịch, bảo mật, phòng chống rửa tiền, điều kiện kinh doanh dịch vụ tài sản mã hóa; đồng thời yêu cầu tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin mạng và an ninh mạng.

Phát triển hạ tầng số và khu công nghệ số tập trung

Nhà nước ưu tiên đầu tư phát triển các loại hạ tầng công nghệ số thiết yếu, dùng chung như: trung tâm dữ liệu, phòng thí nghiệm trọng điểm, cơ sở đo kiểm, khu công nghệ số tập trung; khuyến khích xã hội hóa, hợp tác công – tư, doanh nghiệp tư nhân tham gia đầu tư, khai thác hạ tầng.

Cơ chế quản lý, giám sát, xử lý vi phạm và an ninh mạng

Luật quy định rõ trách nhiệm quản lý nhà nước, cơ chế thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm, bảo đảm an ninh mạng, an toàn thông tin, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và phát triển bền vững.

III. Chính sách ưu đãi đầu tư và hỗ trợ tài chính: Động lực thúc đẩy doanh nghiệp công nghệ số

Ưu đãi về đầu tư, thuế và đất đai

Luật CNCNS quy định các ngành nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư gồm: phát triển AI, sản xuất chip bán dẫn, xây dựng trung tâm dữ liệu, sản xuất phần mềm, nội dung số. Dự án đủ điều kiện sẽ được miễn, giảm tiền thuê đất; miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và hưởng các ưu đãi đầu tư đặc biệt nếu có quy mô lớn, công nghệ lõi.

Theo Nghị định số 320/2025/NĐ-CP và Luật Thuế TNDN 2025, doanh nghiệp công nghệ số được hưởng thuế suất ưu đãi 10% trong 15 năm, miễn thuế 4 năm đầu, giảm 50% thuế TNDN trong 9 năm tiếp theo; các dự án tại khu công nghệ số tập trung hoặc địa bàn khó khăn được hưởng thêm thời gian miễn giảm thuế.

Hỗ trợ tài chính trực tiếp từ ngân sách

Các dự án nghiên cứu, phát triển, sản xuất thử nghiệm, đào tạo nhân lực, mua sắm máy móc, đổi mới công nghệ trong lĩnh vực công nghệ số, AI, bán dẫn, startup đều có thể được nhận hỗ trợ trực tiếp từ ngân sách địa phương hoặc trung ương; tiêu chí, mức hỗ trợ do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định phù hợp thực tế địa phương.

Ưu đãi về nhân lực công nghệ số

Nhân lực công nghệ số chất lượng cao được miễn, giảm học phí, cấp học bổng, hỗ trợ vay vốn; miễn thuế thu nhập cá nhân trong 5 năm; chuyên gia nước ngoài được cấp thẻ tạm trú 5 năm, vợ/chồng, con dưới 18 tuổi được cấp thẻ tạm trú tương ứng; được tiếp nhận vào cơ quan nhà nước không qua thi tuyển nếu đủ điều kiện.

Ưu tiên thuê, mua sắm từ ngân sách nhà nước

Sản phẩm công nghệ số trọng điểm có thể được chỉ định thầu khi thuê, mua sắm bằng ngân sách; Nhà nước được quyền đặt hàng nghiên cứu, phát triển sản phẩm công nghệ số, ưu tiên sử dụng sản phẩm “Make in Vietnam” trong các dự án công.

Ưu đãi về thủ tục hành chính và hải quan

Thủ tục hành chính được đơn giản hóa cho các dự án quan trọng, trọng điểm; doanh nghiệp công nghệ số được ưu tiên thủ tục hải quan nếu tham gia sản xuất chip, AI, trung tâm dữ liệu; được nhập khẩu thiết bị, máy móc đã qua sử dụng phục vụ nghiên cứu, sản xuất nếu đáp ứng tiêu chí do Bộ Khoa học và Công nghệ quy định.

IV. Cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ và khởi nghiệp đổi mới sáng tạo

Hỗ trợ toàn diện cho doanh nghiệp công nghệ số

Luật CNCNS xác định doanh nghiệp công nghệ số là đối tượng trung tâm của các chính sách hỗ trợ, bao gồm: hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế, đất đai, tín dụng, phát triển nhân lực, hỗ trợ nghiên cứu, phát triển sản phẩm, kết nối thị trường, xúc tiến thương mại, chuyển giao công nghệ và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo

Các dự án khởi nghiệp sáng tạo trong công nghiệp công nghệ số được xếp vào ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư, được hỗ trợ kinh phí trực tiếp từ ngân sách địa phương hoặc Chương trình phát triển công nghiệp công nghệ số cho các hoạt động: đào tạo nhân lực, thu hút nhân tài, nghiên cứu phát triển, sản xuất thử nghiệm, tư vấn khởi nghiệp, mua công nghệ và đổi mới công nghệ.

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox)

Luật quy định cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với sản phẩm, dịch vụ ứng dụng công nghệ số trong các ngành, lĩnh vực, cho phép loại trừ trách nhiệm pháp lý trong giai đoạn thử nghiệm, tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, giảm rủi ro pháp lý và thúc đẩy nhanh quá trình thương mại hóa sản phẩm mới.

V. Phát triển công nghiệp bán dẫn theo Luật Công nghiệp Công nghệ số

Định vị công nghiệp bán dẫn là ngành trọng điểm

Luật CNCNS dành riêng một chương quy định về công nghiệp bán dẫn, xác định đây là ngành trọng tâm với mục tiêu làm chủ công nghệ, thiết kế và sản xuất chip bán dẫn, liên kết chặt chẽ với hệ sinh thái bán dẫn toàn cầu. Phát triển công nghiệp bán dẫn phải đồng bộ với công nghiệp điện tử, tập trung vào thiết bị điện tử chuyên dụng trong các ngành, lĩnh vực.

Chính sách ưu đãi đặc thù cho doanh nghiệp bán dẫn

Doanh nghiệp thực hiện dự án thiết kế chip bán dẫn được hỗ trợ kinh phí đào tạo, nghiên cứu phát triển, sản xuất thử nghiệm, mua sắm máy móc, thiết bị, đổi mới công nghệ từ ngân sách địa phương hoặc trung ương; được nhập khẩu dây chuyền công nghệ, thiết bị, máy móc đã qua sử dụng phục vụ sản xuất nếu đáp ứng tiêu chí do Bộ Khoa học và Công nghệ quy định.

Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng bán dẫn

Dự án sản xuất sản phẩm phụ trợ trực tiếp trong công nghiệp bán dẫn được hưởng các hỗ trợ, ưu đãi như dự án sản xuất, đóng gói, kiểm thử sản phẩm chip bán dẫn; được hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ kinh phí để sản xuất mẫu thử, mua công nghệ và đổi mới công nghệ từ ngân sách địa phương hoặc nguồn tài chính cho phát triển công nghiệp công nghệ số.

Định hướng chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn

Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì xây dựng, trình Thủ tướng Chính phủ ban hành Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn phù hợp với thực tiễn từng thời kỳ, cập nhật theo Quyết định số 1018/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 về Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến 2030, tầm nhìn 2050.

VI. Quy định về trí tuệ nhân tạo trong Luật CNCNS và mối quan hệ với Luật AI 2025

Nguyên tắc phát triển, cung cấp, triển khai sử dụng trí tuệ nhân tạo

Luật CNCNS quy định các nguyên tắc phát triển AI: phục vụ sự thịnh vượng và hạnh phúc của con người, lấy con người làm trung tâm, đảm bảo minh bạch, trách nhiệm giải trình, an toàn, an ninh mạng, kiểm soát rủi ro trong suốt vòng đời hệ thống AI, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền lợi người tiêu dùng.

Quản lý hệ thống AI rủi ro cao và tác động lớn

Luật lần đầu tiên luật hóa cơ chế kiểm soát rủi ro AI ở cấp quốc gia, đặc biệt đối với các hệ thống AI rủi ro cao, tác động lớn. Các hệ thống này phải tuân thủ yêu cầu kỹ thuật, minh bạch, giám sát, an ninh mạng, đánh giá sự phù hợp trước khi vận hành, duy trì khả năng kiểm soát của con người và gắn dấu hiệu nhận dạng rõ ràng.

Mối liên hệ với Luật Trí tuệ nhân tạo 2025

Luật AI 2025 (có hiệu lực từ 01/3/2026) xây dựng khung định nghĩa pháp lý thống nhất về AI, phân loại rủi ro hệ thống AI, quy định trách nhiệm của các chủ thể phát triển, cung cấp, triển khai, sử dụng AI; thiết lập Cổng thông tin một cửa và Cơ sở dữ liệu quốc gia về AI; quy định cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, ưu đãi đầu tư, phát triển hạ tầng AI quốc gia và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Luật CNCNS và Luật AI 2025 có mối quan hệ bổ trợ, trong đó Luật CNCNS đặt nền tảng khung pháp lý chung, còn Luật AI 2025 quy định chi tiết về quản lý, phát triển, ứng dụng và giám sát AI.

VII. Quản lý và phát triển tài sản số: Khung pháp lý mới cho nền kinh tế số

Định nghĩa và phân loại tài sản số

Luật CNCNS lần đầu tiên xác lập khái niệm “tài sản số” là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử. Tài sản số bao gồm: tài sản ảo trên môi trường điện tử (dùng để trao đổi hoặc đầu tư, không bao gồm chứng khoán, tiền pháp định), tài sản mã hóa (sử dụng công nghệ mã hóa hoặc công nghệ số tương tự để xác thực) và các tài sản số khác.

Quản lý, giao dịch và bảo vệ tài sản số

Luật quy định rõ nội dung quản lý tài sản số: tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao, xác lập quyền sở hữu, quyền và nghĩa vụ các bên, bảo mật, phòng chống rửa tiền, điều kiện kinh doanh dịch vụ tài sản mã hóa, thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật. Chính phủ được giao quy định chi tiết về thẩm quyền, nội dung quản lý, phân loại tài sản số phù hợp với thực tiễn, yêu cầu quản lý trong các ngành, lĩnh vực.

Bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng

Doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực tài sản số phải tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin mạng và an ninh mạng; không được gây cản trở thương mại hoặc gây khó khăn kỹ thuật nhằm hạn chế người dùng chuyển dữ liệu sang nền tảng khác; đảm bảo chất lượng dữ liệu chính xác, đầy đủ, thống nhất, có thể truy xuất.

VIII. Quyền khai thác, sử dụng dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân

Quyền khai thác, sử dụng dữ liệu số

Doanh nghiệp được quyền sản xuất, cung cấp sản phẩm – dịch vụ công nghệ số dựa trên dữ liệu người dùng; cung cấp dịch vụ xử lý dữ liệu, số hóa, lưu trữ, phân tích và khai thác dữ liệu; phát triển các nền tảng AI, trung tâm dữ liệu, sản phẩm nội dung số sử dụng dữ liệu đầu vào.

Trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân

Doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ pháp luật về dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin mạng và an ninh mạng; không được gây cản trở thương mại hoặc gây khó khăn kỹ thuật nhằm hạn chế người dùng chuyển dữ liệu; đảm bảo chất lượng dữ liệu; chịu trách nhiệm bảo vệ dữ liệu người dùng trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 (có hiệu lực từ 2026) là công cụ pháp lý thiết yếu bảo vệ quyền riêng tư của người dân trên môi trường số, phân loại dữ liệu cá nhân, quy định trách nhiệm của các chủ thể, chế tài xử lý nghiêm hành vi vi phạm, yêu cầu đánh giá tác động khi chuyển dữ liệu ra nước ngoài, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và startup trong thời gian chuyển tiếp.

IX. Phát triển hạ tầng: Trung tâm dữ liệu, khu công nghệ số, phòng thí nghiệm

Đầu tư phát triển hạ tầng số thiết yếu

Nhà nước ưu tiên bố trí ngân sách đầu tư cho các loại hạ tầng công nghệ số thiết yếu, dùng chung như: cơ sở nghiên cứu, thiết kế, sản xuất thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số; phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia; cơ sở đo kiểm, thử nghiệm, đánh giá sản phẩm, dịch vụ công nghệ số; trung tâm dữ liệu; khu công nghệ số tập trung.

Hình thức đầu tư và quản lý hạ tầng

Hạ tầng công nghệ số được đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước, kết hợp với các phương thức xã hội hóa, đầu tư công – tư; doanh nghiệp tư nhân có thể thuê, khai thác hoặc hợp tác vận hành cơ sở hạ tầng công. Các loại hạ tầng này được xem là tài sản kết cấu hạ tầng công, được quản lý, khai thác theo quy định của Luật về tài sản công; phục vụ nghiên cứu, đào tạo, kiểm định và sản xuất cho nhiều doanh nghiệp, tổ chức, viện trường.

Ưu đãi cho dự án trong khu công nghệ số tập trung

Doanh nghiệp có dự án trong khu công nghệ số tập trung được miễn, giảm tiền thuê đất; được xếp vào địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, tức mức ưu đãi cao nhất trong hệ thống chính sách đất đai hiện hành; miễn hoặc giảm tiền thuê đất trong thời hạn sử dụng tùy theo tính chất dự án, lĩnh vực và khu vực địa lý.

X. Phát triển nhân lực công nghệ số và chính sách thu hút nhân tài

Chính sách phát triển nhân lực công nghệ số

Nhà nước hỗ trợ đào tạo, đào tạo lại, cấp học bổng, miễn giảm học phí, đầu tư cơ sở vật chất đào tạo; hỗ trợ đánh giá kỹ năng công nghệ số; hỗ trợ hợp tác giữa doanh nghiệp với viện nghiên cứu, cơ sở giáo dục trong đào tạo nhân lực; tổ chức tập huấn, bồi dưỡng nâng cao kiến thức, kỹ năng công nghệ số.

Ưu đãi thu hút nhân lực chất lượng cao

Nhân lực công nghệ số chất lượng cao là người Việt Nam, người Việt Nam ở nước ngoài, người nước ngoài đáp ứng tiêu chí theo quy định của Chính phủ; được cấp thẻ tạm trú 5 năm, vợ/chồng, con dưới 18 tuổi được cấp thẻ tạm trú tương ứng; được miễn thuế thu nhập cá nhân trong 5 năm; được tiếp nhận vào cơ quan nhà nước không qua thi tuyển nếu đủ điều kiện.

Chính sách trọng dụng nhân tài công nghệ số

Nhân tài công nghệ số được hưởng cơ chế đặc biệt về lương, thưởng cạnh tranh với mức lương, thưởng trên thế giới; ưu tiên tuyển dụng, sử dụng, bổ nhiệm; hỗ trợ môi trường làm việc, không gian sống, nhà ở, phương tiện đi lại, hợp tác quốc tế, tài chính và cơ sở vật chất cho nghiên cứu phát triển; được tôn vinh, khen thưởng theo quy định của pháp luật về thi đua, khen thưởng.

XI. Cơ chế quản lý, giám sát, xử lý vi phạm và an ninh mạng

Quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ số

Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ số; Bộ Khoa học và Công nghệ chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ số; các Bộ, cơ quan ngang Bộ, UBND cấp tỉnh chủ trì, phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ trong việc quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ số trong các ngành, lĩnh vực, địa bàn thuộc phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn được phân công.

Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm

Luật quy định rõ trách nhiệm thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm pháp luật về công nghiệp công nghệ số; các hành vi vi phạm về sở hữu trí tuệ, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, gian lận để hưởng ưu đãi, sử dụng AI xâm phạm quyền lợi sẽ bị xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật.

Đảm bảo an ninh mạng và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia hoặc có liên quan đến hoạt động công nghiệp công nghệ số phải tuân thủ quy định của pháp luật về an toàn thông tin mạng, an ninh mạng, pháp luật về dữ liệu, dữ liệu cá nhân và pháp luật khác có liên quan; đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng, phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

XII. Các ưu đãi về thuế, hải quan và thủ tục hành chính

Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp

Doanh nghiệp công nghệ số được hưởng thuế suất ưu đãi 10% trong 15 năm, miễn thuế 4 năm đầu, giảm 50% thuế TNDN trong 9 năm tiếp theo; các dự án tại khu công nghệ số tập trung hoặc địa bàn khó khăn được hưởng thêm thời gian miễn giảm thuế; ưu đãi thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị, phần mềm và công nghệ phục vụ sản xuất; miễn hoặc giảm thuế giá trị gia tăng cho các hoạt động nghiên cứu, phát triển sản phẩm công nghệ số.

Ưu đãi về hải quan và thủ tục hành chính

Doanh nghiệp thực hiện dự án sản xuất sản phẩm công nghệ số trọng điểm, dự án nghiên cứu và phát triển, thiết kế, sản xuất, đóng gói, kiểm thử sản phẩm chip bán dẫn, dự án xây dựng trung tâm dữ liệu trí tuệ nhân tạo được hưởng chế độ ưu tiên theo quy định của pháp luật về hải quan; thủ tục hành chính được đơn giản hóa cho các dự án quan trọng, trọng điểm.

XIII. Mối liên hệ với các luật và nghị định khác

Liên kết với Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo

Luật CNCNS có mối liên hệ chặt chẽ với Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo 2025, cùng các luật về đầu tư, thuế, hải quan, bảo vệ dữ liệu cá nhân, xử lý vi phạm hành chính, nhằm đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất trong hệ thống pháp luật về phát triển kinh tế số, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

Lồng ghép nội dung hướng dẫn trong các nghị định của luật khác

Năm nội dung hướng dẫn thi hành Luật CNCNS được lồng ghép trong các nghị định của các luật khác, bao gồm: quy định về tài chính phát triển công nghiệp công nghệ số, đầu tư phát triển hạ tầng, quản lý tài sản kết cấu hạ tầng khu công nghệ số tập trung, xuất nhập khẩu tại chỗ đối với dự án bán dẫn, quy định về thuế đối với khoản thu nhập của thương nhân nước ngoài từ xuất nhập khẩu tại chỗ.

XIV. Kế hoạch triển khai theo Quyết định 1946/QĐ-TTg (09/9/2025)

Tổng quan kế hoạch triển khai

Quyết định số 1946/QĐ-TTg ngày 09/9/2025 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật CNCNS, xác định cụ thể các nội dung công việc, thời hạn, tiến độ hoàn thành và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức liên quan, đảm bảo Luật CNCNS và các văn bản hướng dẫn được thực hiện đồng bộ, thống nhất, hiệu quả trên phạm vi cả nước từ ngày 01/01/2026.

Các nhiệm vụ trọng tâm

  1. Tổ chức quán triệt, phổ biến, giáo dục, truyền thông Luật CNCNS và các văn bản hướng dẫn.
  2. Xây dựng các nghị định, thông tư quy định chi tiết và biện pháp tổ chức thi hành.
  3. Xây dựng Chương trình phát triển công nghiệp công nghệ số.
  4. Phát triển nhân lực công nghệ số, hệ thống thông tin quốc gia về công nghiệp công nghệ số, chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn.
  5. Kiểm tra, đôn đốc, theo dõi tình hình tổ chức thi hành Luật CNCNS và các văn bản hướng dẫn.

XV. Danh mục các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025

Theo Quyết định 1946/QĐ-TTg, có 13 văn bản hướng dẫn thi hành Luật CNCNS, bao gồm: 03 nghị định riêng, 05 nội dung lồng ghép trong các nghị định khác và 05 thông tư của Bộ Khoa học và Công nghệ.

XVI. Ảnh hưởng đối với doanh nghiệp công nghệ trong nước và nhà đầu tư nước ngoài

Tác động tích cực đối với doanh nghiệp trong nước

Luật CNCNS tạo môi trường pháp lý minh bạch, ổn định, thúc đẩy doanh nghiệp công nghệ số trong nước phát triển mạnh mẽ, chuyển từ gia công, lắp ráp sang sáng tạo, thiết kế, sản xuất và làm chủ công nghệ lõi. Các chính sách ưu đãi về đầu tư, thuế, đất đai, tín dụng, phát triển nhân lực, hỗ trợ nghiên cứu phát triển, xúc tiến thương mại, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường trong nước và quốc tế.

Thu hút mạnh mẽ đầu tư nước ngoài (FDI)

Luật CNCNS với hệ thống ưu đãi vượt trội về thuế, đất đai, thủ tục hành chính, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, tạo động lực thu hút dòng vốn FDI vào các lĩnh vực then chốt như bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu, sản xuất phần mềm, nội dung số. Nhà đầu tư quốc tế được đảm bảo quyền lợi, tiếp cận thị trường minh bạch, ổn định, đồng thời được khuyến khích chuyển giao công nghệ, hợp tác với doanh nghiệp trong nước, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Tác động xã hội và phát triển nguồn nhân lực

Việc mở rộng đầu tư, phát triển doanh nghiệp công nghệ số sẽ tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao, thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực công nghệ số, nâng cao trình độ, kỹ năng lao động, góp phần xây dựng đội ngũ kỹ sư, chuyên gia dữ liệu đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế số.

XVII. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý, doanh nghiệp và chuyên gia pháp lý

Đối với cơ quan quản lý nhà nước

  1. Chủ động triển khai đồng bộ các nhiệm vụ trong Kế hoạch của Thủ tướng Chính phủ, đảm bảo các văn bản hướng dẫn được ban hành đúng tiến độ, đồng bộ với hiệu lực của Luật CNCNS.
  2. Tăng cường công tác phổ biến, tuyên truyền, tập huấn, hướng dẫn thực thi Luật và các văn bản hướng dẫn cho cán bộ quản lý, doanh nghiệp, chuyên gia pháp lý.
  3. Đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra, giám sát, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về công nghiệp công nghệ số, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, đảm bảo an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân.
  4. Chủ động phối hợp với các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp, tổ chức quốc tế trong xây dựng, cập nhật chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn, AI, tài sản số phù hợp với thực tiễn.

Đối với doanh nghiệp công nghệ và nhà đầu tư

  1. Chủ động nghiên cứu, cập nhật, tuân thủ đầy đủ các quy định của Luật CNCNS và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  2. Tận dụng tối đa các chính sách ưu đãi về đầu tư, thuế, đất đai, phát triển nhân lực, hỗ trợ tài chính, xúc tiến thương mại, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ để mở rộng sản xuất, đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh.
  3. Đẩy mạnh hợp tác, liên kết với các doanh nghiệp trong nước và quốc tế, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, chuyển giao công nghệ, đổi mới sáng tạo.
  4. Đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, sáng tạo, thu hút và giữ chân nhân tài công nghệ số.

Đối với chuyên gia pháp lý

  1. Chủ động nghiên cứu, phân tích, tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp, cơ quan quản lý trong việc áp dụng, thực thi Luật CNCNS và các văn bản hướng dẫn.
  2. Tham gia đóng góp ý kiến xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật về công nghiệp công nghệ số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, tài sản số, AI, bán dẫn.
  3. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế, cập nhật các xu hướng pháp lý mới, đảm bảo hệ thống pháp luật Việt Nam phù hợp với thông lệ quốc tế, tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho phát triển kinh tế số, hội nhập toàn cầu.

Việc triển khai đồng bộ, hiệu quả Luật CNCNS và các văn bản hướng dẫn thi hành là nhiệm vụ trọng tâm của các cơ quan quản lý, doanh nghiệp, chuyên gia pháp lý trong thời gian tới, nhằm hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm công nghệ số của khu vực, góp phần xây dựng một nền kinh tế số thông minh, bền vững và thịnh vượng.

Phòng VHXH (Tổng hợp)

Các tin khác